50 điều cần làm sau khi cài đặt WordPress

Mục lục

Sau khi cài đặt thành công WordPress, vẫn có một số điều quan trọng bạn cần phải làm để tăng cường bảo mật, tăng tốc và tối ưu hóa website WordPress của mình. Nếu bạn là người mới có lẽ bạn sẽ tự hỏi “Tôi sẽ phải làm gì sau khi cài đặt WordPress?”. Trong bài viết này tôi sẽ chia sẻ 50 điều cần làm sau khi cài đặt WordPress. Bạn phải thực hiện 50 điều cần làm sau khi cài đặt WordPress trước khi xuất bản nội dung trên trang web của mình.

Các điều cần làm sau khi cài đặt WordPress (Cơ bản)

Đây là những điều cần làm sau khi cài đặt WordPress với các thiết lập cơ bản, cần thiết cho website của bạn. Trong phần này bạn sẽ biết được chính xác cách thiết lập các cài đặt cơ bản trong WordPress cũng như vì sao cần phải thiết lập chúng.

1 Đặt lại mật khẩu cài đặt

Bước đầu tiên trong danh sách 50 điều cần làm sau khi cài đặt WordPress là đặt lại mật khẩu để tăng cường bảo mật cho website. Khi bạn dùng trình cài đặt tự động trong cPanel, mật khẩu được tạo một cách tự động khiến cho website của bạn dễ bị tổn thương và tấn công. Vì vậy bạn cần phải đặt lại mật khẩu cho website của mình.

Quá trình đặt lại mật khẩu rất đơn giản.

  • Đăng nhập vào WordPress Dashboard của bạn.
  • Nhấp vào liên kết Users » Your Profile ở sidebar bên trái.
  • Nhấp vào nút Generate Password để tạo mật khẩu mới mạnh mẽ hơn.

đặt lại mật khẩu wordpress

Mật khẩu được tạo ra rất mạnh mẽ. Bạn nên copy vào lưu lại mật khẩu này. Bạn có thể nhìn thấy mật khẩu nếu nhấp vào nút Show hoặc ẩn mật khẩu nếu nhấp vào nút Hide như hình bên dưới:

dat-lai-mat-khau-moi-2

2 Dọn dẹp WordPress Dashboard của bạn

Bước thứ hai trong danh sách 50 điều cần làm sau khi cài đặt WordPress là bạn cần truy cập vào WordPress Dashboard của mình và sắp xếp lại, loại bỏ những widget không cần thiết.

Theo mặc định, WordPress Dashboard cung cấp cho bạn các widget để bạn có thể dễ dàng quản lý trang web của mình.

wordpress dashboard

Tuy nhiên có thể bạn sẽ không muốn nhìn thấy một số widget nào đó khi đăng nhập vào WordPress Dashboard. Để ẩn các widget này, bạn hãy làm theo các bước sau:

  • Trong WordPress Dashboard, bạn hãy nhấp vào nút Screen Option ở phía trên góc bên phải như hình bên dưới:

screen option

  • Khi bạn nhấp vào nút Screen Option, một menu chứa các tùy chọn sẽ xổ xuống. Kích chọn các widget bạn muốn hiển thị trên màn hình Dashboard.
  • Đối với các widget bạn không muốn hiển thị, hãy bỏ chọn nó.

screen option checking

Tốt nhất bạn chỉ nên hiển thị các widget thật sự hữu ích trong việc quản lý WordPress Site hàng ngày. Thiết lập này giúp bạn xóa bỏ các widget không cần thiết để tránh gây nhầm lẫn, đặc biệt nếu bạn là người mới.

3 Thiết lập tiêu đề cho website

Hầu hết các trình cài đặt WordPress đều thiết lập tiêu đề mặc định cho WordPress site. Sau khi cài đặt xong bạn cần phải thiết lập lại tiêu đề sao cho phù hợp với nội dung trên trang web của mình. Việc thiết lập tiêu đề cho website tương đối đơn giản.

Trên menu bên phải, bạn nhấp vào liên kết ‘Settings > General Settings’ 

Trong hộp Site Title, nhập tên cho website của bạn như hình bên dưới:

setting wordpress site title

Bạn cũng có thể chỉnh sửa tiêu đề trang bằng cách sử dụng WordPress Customizer bằng cách nhấp vào liên kết Appearance » Customize.

Sau khi bạn nhấp vào liên kết đó, trình tùy chỉnh của WordPress sẽ xuất hiện. Tại đây bạn có thể thay đổi Site Title và Tagline cho trang web của mình.

Khi bạn lưu lại các thiết lập, tiêu đề trang web của bạn sẽ hiển thị trên front-end và kết quả tìm kiếm. Tiêu đề trang phải nêu lên được nội dung tổng quan trên trang của bạn. Vì thế bạn hãy chọn tiêu đề ngắn gọn, xúc tích và bao quát.

4 Thiết lập Site Tagline (khẩu hiệu)

Khi bạn cài đặt WordPress, tagline mặc định của bạn ‘Just another WordPress site’. Bạn cần thay đổi lại tagline để nó hiển thị trong kết quả tìm kiếm. Tagline của bạn gửi đến người dùng nhiều thông điệp hơn về website của bạn.

Có thể hiểu nôm na tagline là một câu slogan của website. Bạn cần tạo một tagline sáng tạo cho website của mình. Ví dụ: Viettel – Hãy nói theo cách của bạn; Apple – Think diffirent;

Để thay đổi tagline, trong phần General Settings, ở bên dưới Site Title hãy nhập Tagline của bạn như hình bên dưới:

site tagline

Khi bạn lưu lại thiết lập, tagline sẽ xuất hiện trên giao diện người dùng giống như Site Title.

5 Thiết lập WordPress Address (URL) & Site Address (URL)

Thiết lập chính xác địa chỉ website là một bước rất quan trọng vì nó sẽ ảnh hưởng đến lưu lượt truy cập vào trang của bạn. Bạn có thể chọn giao thức http hoặc https (khuyên dùng) hoặc có www hay không www và nhập vào trường WordPress Address (URL).

wordpress address (url)

Nếu bạn muốn trang chủ của mình có URL khác với thư mục cài đặt WordPress, bạn nên sử dụng trường Site Address (URL) hãy nhập địa chỉ URL của trang chủ vào trường Site Address (URL) nằm phía bên dưới trường WordPress Address (URL).

6 Bỏ chọn tùy chọn Membership

Nếu bạn nhìn thấy tùy chọn Membership đã được chọn (Anyone can register) trong phần General Settings, bạn cần bỏ chọn để có thể kiểm soát những ai có thể đăng ký trên trang web của mình.

membership

Việc để tùy chọn này được kích chọn sẽ cho phép bất cứ người nào cũng có thể đăng ký trên trang web của bạn. Điều này tạo cơ hội cho những kẻ chuyên spam đăng ký trên trang web của bạn. Kết quả là bạn sẽ cảm thấy bực bội và khó chịu vì bị spam.

7 Thiết lập ngày, giờ

Trong phần General Settings bạn có thể thiết lập cách hiển thị ngày tháng, định dạng giờ và ngày bắt đầu của tuần. Các thiết lập này cho phép bạn kiểm soát cách ngày, giờ hiển thị trên website của mình. Bạn cũng có thể thiết lập múi giờ trong phần General Settings. 

Bên dưới phần General Settings bạn có thể thiết lập ngày giờ như hình bên dưới:

setup day time in wordpress

Thiết lập này rất quan trọng đối với các blogger. Nó cũng rất hữu ích khi bạn muốn lên lịch xuất bản nội dung trong tương lai.

8 Thiết lập ngôn ngữ phù hợp

WordPress là một hệ quản trị nội dung phổ biến nhất hiện nay. Ngoài ngôn ngữ chính là Tiếng Anh nó còn cho phép bạn thiết lập ngôn ngữ Tiếng Việt và rất nhiều ngôn ngữ khác. Nếu bạn đang viết blog bằng tiếng mẹ đẻ của mình như tôi và đối tượng của bạn là người Việt Nam thì đây là một điều tuyệt vời để sử dụng WordPress phiên bản tiếng Việt.

Trong phần General Settings, bạn hãy tìm đến mục Site Language sau đó chọn ngôn ngữ là Tiếng Việt. Sau đó nhấp vào nút Save Changes để lưu lại. Bạn cũng có thể thiết lập ngôn ngữ một cách thủ công trong khi cài đặt WordPress.

wordpress site language

Có một số WordPress Theme tích hợp sẵn tính năng chuyển ngữ giúp bạn dễ dàng viết blog bằng tiếng mẹ đẻ của mình như các themes trên MyThemeShop.

Cập nhật WordPress lên phiên bản mới nhất

Một số trình cài đặt WordPress tự động đóng gói WordPress phiên bản đã cũ. Vì vậy sau khi cài đặt WordPress nếu bạn nhìn thấy thông báo cập nhật, bạn nên tiến hành cập nhật ngay lập tức để tăng cường bảo mật và tối ưu website.

Bạn có thể cập nhật WordPress lên phiên bản mới nhất bằng cách nhấp vào thông báo xuất hiện ở phía trên Dashboard của mình. Hãy nhấp vào liên kết ‘Please update now’.

update wordpress

Đối với website mới (chưa có nội dung) bạn không cần phải sao lưu dữ liệu trước khi cập nhật.

10 Xóa bài viết Hello World! và trang Sample page

Sau khi cài đặt WordPress, bạn sẽ nhìn thấy một bài viết mẫu có tên là Hello World và một trang mẫu có tên là Sample page. Mục đích của bài viết và trang mẫu này là để bạn có thể hình dung nội dung trên trang của mình hiển thị như thế nào. Sau khi đã nhìn thấy cách hiển thị của nội dung, bạn nên xóa nó đi.

Để xóa bài viết Hello World bạn nhấp vào liên kết Posts » All Posts. Sau đó nhấp vào liên kết Trash để xóa bài viết.

delete hello world post

Để xóa trang Sample page bạn nhấp vào liên kết Pages » All Pages. Sau đó nhấp vào liên kết Trash để xóa trang.

delete sample page

11 Tạo các trang cơ bản

Sau khi xóa trang Sample Page, bạn cần tạo các trang cơ bản cho website của mình. Thường thì một blog sẽ có 03 trang cơ bản nhưng rất quan trọng là: About (Giới thiệu), Contact (Liên hệ), Privacy Policy (Chính sách, điều khoản riêng).

Để tạo một trang mới bạn nhấp vào liên kết Pages » Add New. Trang Add New Page sẽ hiện ra. bạn nhập tiêu đề và nội dung cho trang sau đó nhấp vào nút Publish để xuất bản.

create new page in wordpress

Bạn nên tạo các trang cơ bản trước khi tạo menu cho trang web của mình.

Để tạo trang Liên hệ bạn có thể sử dụng plugin Contact Form 7. Bạn có thể đọc lại bài viết này để biết cách sử dụng plugin Contact Form 7 để tạo trang Liên hệ một cách chuyên nghiệp cho blog của mình.

12 Tạo menu cho blog/website

Việc tạo menu trong WordPress tương đối đơn giản. Để tạo menu cho blog/website của mình, bạn nhấp vào liên kết Appearance » Menus. Trang Menus sẽ hiện ra.

create-menu-in-wordpress

Nhấp vào liên kết create new menu để tạo mới một menu. Đặt tên cho menu, sau đó nhấp vào nút Create Menu để tạo menu. Chọn các thành phần: trang, chuyên mục, liên kết tùy chỉnh hoặc bài viết bạn muốn thêm vào menu. Sau đó nhấp vào nút Add to menu để thêm các đối tượng đã chọn vào menu.

Bạn có thể tổ chức, sắp xếp lại các thành phần trong menu bằng cách kéo thả. Bạn cũng có thể chỉnh sửa các đối tượng đó bằng cách nhấp vào nút mũi tên hình tam giác nhỏ ở góc bên phải của nó.

Sau khi bạn đã tạo xong menu, bạn cần chọn vị trí mà menu sẽ được hiển thị. Ngoài ra bạn cũng có thể quản lý vị trí của các menu bằng cách sử dụng thẻ Manage Menu.

Lưu lại các thay đổi và truy cập vào giao diện người dùng để nhìn thấy sự thay đổi.

13 Xóa bỏ các plugins và themes không cần thiết

Bạn nên xóa bỏ các plugins và themes mà mình không dùng đến. Tuy nhiên bạn nên giữ lại bản sao đã được cập nhật của các WordPress Themes mặc định. Lý do bạn không nên xóa WordPress Themes mặc định là ngừa khi WordPress Theme bạn đang dùng bị hư hỏng thì WordPress sẽ tự động chuyển sang sử dụng themes mặc định. Điều này giúp bạn tránh khỏi lỗi màn hình trắng chết chóc khó chịu.

Về phần plugin, bạn không nên cài đặt các plugin mà mình không sử dụng. Và khi cài đặt WordPress có một số plugin được tích hợp cùng. Có một số plugin cần thiết, một số thì không. Bạn nên gỡ bỏ plugin Hello Dolly vì nó không có chức năng gì thực dụng cả.

hello dolly plugin

Đôi khi trình cài đặt WordPress trong cPanel cũng cài sẵn một số plugin mà bạn ít khi đụng đến. Hãy xóa bỏ các plugin không cần thiết đó để tiết kiệm không gian cho website của mình.

14 Cập nhật các plugin sẵn có lên phiên bản mới nhất

Khi bạn cài đặt WordPress bằng trình cài đặt tự động, các plugin được đóng gói trước đó có thể đã lỗi thời. Ví dụ như plugin Askismet dùng để chống spam bình luận được cài đặt kèm theo WordPress thường là phiên bản cũ. Vì thế bạn cần cập nhật nó lên phiên bản mới nhất.

Truy cập vào trang Plugins » Installed Plugins để kiểm tra các plugin đã cài đặt cần phải cập nhật.

Bạn có thể cập nhật plugin bằng cách nhấp vào liên kết update now như hình bên dưới:

update-plugin-akismet

Sau khi bạn đã cập nhật cho tất cả các plugin, bạn có thể tắt các mô tả của nó để cho trang plugin được gọn gàng hơn. Để ẩn các mô tả này, bạn nhấp vào nút Screen Options ở góc phải phía trên màn hình. Sau đó kích bỏ chọn hộp kiểm Description.

disable-description-plugin

Bạn có thể kích chọn hộp kiểm Description nếu muốn nhìn thấy các mô tả của plugin và bỏ chọn nó để trang plugin của mình gọn gàng hơn.

15 Permalinks

WordPress Permalinks là thiết lập kiểm soát cách URLs của website hiển thị khi bạn xuất bản trang hoặc bài viết. Thiết lập permalinks là việc làm vô cùng quan trọng trước khi bạn bắt đầu xuất bản nội dung trên trang của mình.

Bạn có thể thiết lập permalinks bằng cách nhấp vào liên kết Settings  » Permalinks.

Permalinks có ý nghĩa rất quan trọng đối với SEO, vì thế bạn cần thay đổi permalinks mặc định thành cấu trúc tuỳ chỉnh:

/%postname%/

Bạn cũng có thể thêm chuyên mục cho permalinks để nó xuất hiện với tên của chuyên mục chứa bài viết:

/%category%/%postname%/

Bạn cũng có thể thêm chuyên mục, tên bài viết và ID bài viết với cấu trúc tuỳ chỉnh:

/%category%/%postname%/%post_id%/

permalinks settings

Lưu ý: Cấu trúc Permalinks của các bài viết trước đó sẽ không thay đổi, vì vậy nó có thể sẽ hiển lỗi 404. Điều này không chỉ làm ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng mà còn gây ảnh hưởng rất xấu đến thứ hạng SEO của bạn.

16 Thêm danh sách Ping

Thêm danh sách Ping vào WordPress Site cho phép bạn tự động hiển thị thông báo đến tất cả các dịch vụ ping khi có nội dung mới được xuất bản trên trang của bạn. Bạn có thể thêm một số dịch vụ ping để chúng hiển thị thông báo khi bạn xuất bản bài viết.

Để thêm danh sách ping bạn hãy truy cập vào Settings »  Writing và tìm đến phần Update Services.

Thêm danh sách ping cho website và lưu lại. Như bạn có thể nhìn thấy ở hình bên dưới, theo mặc định WordPress chỉ có một dịch vụ ping.

update services

Có rất nhiều websites cung cấp dịch vụ ping, và bạn có thể tìm thấy chúng bằng Google và sử dụng nó.

17 Thêm và xoá widget ở thanh bên

Hầu hết tất cả các WordPress Themes đều có widget và bạn có thể chọn vị trí hiển thị của nó là ở bên trái hoặc bên phải của sidebar (thanh bên). Một số khu vực khác của Theme cũng có thể có vùng tiện ích, nhưng khu vực tiện ích mặc định trong WordPress là thanh bên. WordPress cũng có các tiện ích sẵn có mà bạn có thể thêm vào thanh bên của mình.

Để thêm widget, bạn truy cập vào Appearance Menu » Widgets.

Trên trang widgets, ở phía bên trái chứa các widget có sẵn và bạn có thể kéo thả chúng vào vùng tiện ích ở bên phải. Bạn cần nhập vào nút nhỏ hình tam giác ở phía bên phải của widget để thiết lập các cài đặt mở rộng.

widgets

Có rất nhiều loại widget mà bạn có thể thêm vào thanh bên của mình như: Social Media, Recent Posts, Search bar và Images…Bạn cũng có thể tìm kiếm thêm các plugin tạo widget miễn phí trên trang WordPress.org.

18 Tạo chuyên mục chứa bài viết

Các bài viết trong WordPress cần được phân loại vào các chuyên mục khác nhau. Khi bạn tạo một website mới, bạn cần phải có ý tưởng về nội dung mà mình sẽ xuất bản trên trang của mình.

Bạn cần sử dụng chủ đề của nội dung để tạo chuyên mục phân loại nội dung. Tạo chuyên mục sẽ giúp bạn giữ cho nội dung trên trang của mình được tổ chức một cách khoa học, hợp lý. Và nó cũng giúp người dùng điều hướng dễ dàng khi truy cập vào website của bạn.

Để tạo chuyên mục, bạn truy cập vào Posts  » Categories. Nhập các đầy đủ các chi tiết của chuyên mục như: Tên, slug và mô tả cho chuyên mục.

create categories in wordpress

Bạn cũng cần đổi tên chuyên mục “Uncategorized” thành tên khác. Tất cả các bài viết không được phân loại sẽ xuất hiện trong chuyên mục “Uncategorized”.

19 Kết nối với Google Analytics

Google Analytics giúp bạn theo dõi lưu lượng truy cập vào website của mình hàng ngày, hàng tháng, hàng năm. Nó rất hữu dụng trong việc theo dõi sự tăng trưởng lưu lượng truy cập chung của bạn. Google Analytics yêu cầu bạn sử dụng tài khoản Gmail để đăng nhập vào tài khoản Analytics. Bạn có thể xem lại bài viết này để biết chi tiết cách thêm Google Analytics vào WordPress site.

Google Analytics

Có nhiều cách để thêm Google Analytics vào website của bạn gồm:

  • Thêm Google Analytics vào tập tin header.php: Bạn cần mở tập tin header.php và copy tập tin ở bên dưới thẻ Meta. Nếu bạn là người mới không nên sử dụng cách này vì nó đòi hỏi phải chỉnh sửa tập tin trong WordPress Theme.
  • Thêm Google Analytics thông qua Theme Settings: Nếu WordPress Theme của bạn có các tuỳ chọn trang, tìm đến phần ‘add Google Analytics code’ hoặc ‘add scripts to the theme header’. Copy và dán code ở đây sau lưu lại cài đặt.
  • Thêm Google Analytics bằng cách dùng plugin: Đây là cách đơn giản nhất, nó chỉ mất vài phút và là cách phổ biến nhất để thêm Google Analytics vào website của bạn. Plugin tốt nhất dùng để thêm Google Analytics là Monster Analytics. Cài đặt plugin, kích hoạt và truy cập vào phần cài đặt và tự động xác minh để nó kết nối với tài khoản Analytics của bạn.

20 Thêm Google Webmaster Console và xác minh website của bạn

Xác minh website của bạn với Google Webmaster Tools có rất nhiều lợi ích. Bạn nên xác minh trang web của bạn ngay sau khi cài đặt WordPress.

Google Webmaster Tools cho bạn biết khi lỗi thu thập dữ liệu xảy ra trên trang của bạn. Nó cũng cung cấp chi tiết phần dữ liệu được lập chỉ mục, xếp hạng, bị lỗi 404 và tình trạng chung về SEO của trang web của bạn.

Trước khi thiết lập Google Webmaster Console trong WordPress bạn cần thêm trang web trong console.

Bạn sẽ được nhắc upload thẻ Meta vào trang web của mình để xác minh.

Google Webmaster Tools

Có 03 cách bạn có thể dun để upload thẻ Meta vào website của mình gồm:

  • Upload Meta Tag và xác minh: Đối với cách này bạn cần chỉnh sửa tập tin header.php và thêm thẻ Meta trực tiếp vào tập tin header.php. Nếu bạn là người mới không nên dùng cách này vì nó hơi rắc rối và đòi hỏi kỹ năng về HTML và PHP.
  • Thêm Webmaster Console thông qua trang Theme Settings: Một số WordPress Theme có phần thêm mã vào header bên dưới trang Theme Options. Mã này sẽ được thêm tại phần này, sau đó nhấp vào nút xác minh trong Google Webmaster Console để xác định website của bạn đã được xác minh.
  • Dùng plugin để thêm Google Webmaster Console: Đây là cách dễ dàng nhất để thêm và xác minh trang web của bạn với Google Webmaster; bạn cần cài đặt và kích hoạt plugin Yoast SEO. Trên menu Yoast SEO nhấp vào cài đặt Webmaster và copy, dán mã Meta Tag trên Google Webmaster Tools vào ô trống như hình bên dưới:

yoast seo webmaster tools

Nhấp vào nút Save Changes để lưu lại và nhấp vào nút Verify trong Webmaster Console để xác mình website của bạn.

21 Form Liên hệ và trang

Trong phần 11 tôi có đề cập đến việc bạn cần phải tạo các trang quan trọng trên WordPress site của mình. Một trong những trang bạn cần tạo là Contact Page. Trang Contact chứa chi tiết các thông tin liên hệ và cải thiện trải nghiệm của người dùng nếu bạn có thể thêm một biểu mẫu để người dùng điền đầy đủ thông tin liên hệ.

Tạo form trong WordPress rất đơn giản bởi vì có các plugin miễn phí cho phép bạn tạo form chỉ trong vài phút. Một trong các plugin phổ biến nhất là Contact Form 7.

hướng dẫn cài đặt contact form 7 cho người mới

Trước tiên bạn cần cài đặt và kích hoạt plugin Contact Form 7.

Nhấp vào menu Contact trên sidebar để tạo form.

Có một form shortcode mặc định mà bạn có thể dùng ngay. Bạn chỉ cần copy shortcode này và dán nó vào trang Liên hệ của mình.

Chèn form liên hệ vào bài viết hoặc trang

Bạn cũng có thể tạo form chuyên nghiệp hơn bằng cách sử dụng các thiết lập hoặc thay đổi nội dung của form mặc định. Bạn cũng có thể thêm trường email để người dùng có thể nhập địa chỉ thư điện tử của mình khi gửi thông tin liên hệ.

22 Cập nhật Your Profile

Bạn cần cập nhật thông tin tác giả của mình gồm: Tên hiển thị, Thông tin liên hệ, Giới thiệu sơ lược về bản thân.

Bạn có thể cập nhật hồ sơ cá nhân của mình bằng cách nhấp vào liên kết Users »  Your Profile. Tại đây bạn có thể thêm giới thiệu sơ lược về bản thân, sở thích và công việc của mình. Bạn cũng có thể thêm các liên kết mạng xã hội của mình tại đây.

your profile

Cuối cùng bạn có thể thêm “nickname” và chọn nó làm tên mà bạn muốn hiển thị trong các bài viết của mình.

23 Thêm người dùng khác vào website của bạn

Sau khi chỉnh sửa hồ sơ cá nhân của mình bạn có thể thêm người dùng mới vào trang của mình và phân quyền cho họ. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các blog có nhiều tác giả.

Để thêm người dùng mới, bạn truy cập vào User » Add New và điền đầy đủ các thông tin chi tiết. Cài đặt quan trọng nhất là Send User Notification – Kích chọn hộp kiểm này nếu bạn muốn gửi mật khẩu đến người dùng mới.

add new user in wordpress

Người dùng mới sẽ nhận được thông báo qua email. Họ có thể đăng nhập để cập nhật thông tin và thay đổi mật khẩu của mình.

24 Thêm Logo và Favicon

Favicon là biểu tượng xuất hiện trước tên miền của bạn. Nó giúp người dùng dễ dàng nhận diện trang web của bạn trong trình duyệt khi mở nhiều tab.

Vì biểu tượng nhỏ này tượng trưng cho thương hiệu của bạn nên nó phải được thiết kế rõ ràng, dễ thấy ngay cả khi ở kích cỡ nhỏ. Bạn có thể dùng một số công cụ miễn phí trực tuyến để tạo Favicon. Và tất nhiên bạn cũng có thể dùng Photoshop để thiết kế Favicon cho mình.

Thêm Logo và Favicon sẽ giúp bạn tạo thương hiệu cho website của mình và làm cho nó được nhận dạng một cách dễ dàng hơn.

Để thêm logo bạn truy cập vào Appearance > Customize > Site Identity. Sau đó upload logo đã được thiết kế sẵn lên.

site logo

Bạn cũng có thể tạo và upload Favicon trong phần cài đặt của Theme. Một số WordPress Theme trả phí có tích hợp tính năng này.

25 Cấu hình Reading Settings, thiết lập trang chủ

Reading Settings rất quan trọng để thiết lập trang chủ (homepage) và trang bài viết (blog). Nếu bạn đã có một trang chủ được tạo trước đó, bạn nên thiết lập nó trong phần Reading Settings.

Để cấu hình Reading Settings, bạn truy cập vào Settings  » Reading. Nhấp vào tùy chọn Homepage và chọn trang mà bạn muốn làm trang chủ. Đối với trang bài viết bạn chọn trang mình muốn thiết lập sau đó lưu lại các cài đặt này.

Sau khi lưu lại, bạn cần truy cập vào giao diện người dùng để xem cách thức nó hoạt động như thế nào.

Bạn có thể tham khảo cách thiết lập Reading Settings như hình bên dưới:

reading settings

Bạn cần chọn trang thích hợp cho Homepage và Post page. Và đảm bảo rằng bạn có các trang đã xuất bản phù hợp các mẫu trang tương ứng.

26 Thay đổi Username Admin mặc định

Khi bạn cài đặt WordPress bằng trình cài đặt mặc trong cPanel, tên đăng nhập của bạn có thể là admin. Đây là điều rất phổ biến khi bạn dùng một trình cài đặt tự động. Nó làm tăng nguy cơ bảo mật trên trang của bạn vì dễ bị tấn công.

Admin-Default-Username

Bạn cần thay đổi username này ngay lập tức hoặc xóa tài khoản mặc định này. Trong WordPress Dashboard, bạn không thể chỉnh sửa username nhưng bạn có thể chỉnh sửa nó trong phpMyAdmin. Bạn có thể xóa tài khoản admin mặc định sau khi tạo tài khoản quản trị mới.

27 Cài đặt Gravatar

Gravatar là từ viết tắt của cụm từ Globally Recognized Avatar – Ảnh đại diện được nhận dạng toàn cầu. Gravatar giúp bạn hiển thị ảnh đại diện bên cạnh thông tin chi tiết về bản thân, sở thích, công việc của bạn. Nó cũng hiển thị ảnh của bạn khi bạn để lại bình luận, đăng bài viết. Để tìm hiểu thêm chi tiết Gravatar là gì và cách sử dụng nó như thế nào bạn hãy đọc lại bài viết này.

gravatar

Đây là một dịch vụ miễn phí, bạn chỉ cần đăng nhập sau đó ảnh đại diện được nhận dạng toàn cầu của bạn sẽ xuất hiện bên cạnh tiểu sử tác giả trên tất cả các trang web WordPress mà bạn sở hữu.

28 Cài đặt Plugin tạo bộ nhớ đệm

Một trong những plugin quan trọng và cần thiết mà bạn phải cài sau khi cài đặt WordPress là plugin tạo bộ nhớ đệm (Cache). Plugin này giúp cải thiện tốc độ và tối ưu hóa hiệu năng bằng cách xóa bộ nhớ cache.

Có 02 plugin tạo cache nổi tiếng dành cho WordPress là W3 Total CacheWP Super Cache. Plugin W3 Total Cache có nhiều tính năng nâng cao hơn so với WP Super Cache như nó cho phép bạn sử dụng mạng phân phối nội dung CDN để giúp cải thiện tốc độ tải trang. Bạn có thể tìm hiểu thêm cách cài đặt và cấu hình plugin W3 Total Cache tại đây.

29 Cài đặt plugin bảo mật cho WordPress Site

Vì quá phổ biến nên WordPress thường là đối tượng tấn công đầu tiên của tin tặc đặc biệt là khi website của bạn không được bảo mật tốt. Sau khi cài đặt WordPress bạn nên thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết để bảo vệ trang web của mình. Các hiệu quả nhất để bảo vệ trang web là sử dụng plugin bảo mật miễn phí đáng tin cậy.

Wordfence Security plugin

Có rất nhiều plugin bảo mật cho WordPress nhưng nổi bật hơn cả là plugin WordFenceSucuri. Đây là hai plugin bảo mật miễn phí tốt nhất mà bạn có thể cài đặt cho WordPress site của mình.

Một plugin bảo mật tốt cần có những tính năng sau:

  • Chặn IP spam.
  • Hạn chế đăng nhập độc hại trên trang quản trị.
  • Tùy chọn xác thực thứ hai cho thông tin đăng nhập.
  • Quét phần mềm độc hại.

30 Cài đặt plugin chống spam bình luận

Khi cài đặt WordPress nó được tích hợp một plugin có tên là Akismet. Đây là plugin được phát triển bởi Automattic dùng để chống spam bình luận.

akismet anti spam

Bạn có thể đọc lại bài viết Akismet là gì và tại sao phải dùng nó ngay để tìm hiểu chi tiết hơn cách kích hoạt và sử dụng plugin này.

31 Cài đặt plugin Yoast SEO

Khi bạn xuất bản nội dung trong WordPress, bạn cần tối ưu các trang và bài viết để nó thân thiện hơn với SEO. Plugin Yoast SEO là công cụ tốt nhất giúp bạn tối ưu hóa nội dung trên trang của mình.

yoast seo plugin

Một số tác vụ mà plugin Yoast SEO có thể giúp bạn thực hiện bao gồm:

  • Liên kết đến tài khoản Webmaster.
  • Social Media Links.
  • Tạo Sitemap.
  • Thiết lập Permalinks.
  • Kiểm soát nội dung tổng thể Meta Description của trang web.

Bạn có thể đọc lại bài viết này để biết cách cài đặt và cấu hình cho plugin Yoast SEO một cách chính xác.

32 Cài đặt plugin JetPack để tự động đăng bài lên các mạng xã hội

Plugin JetPack rất hữu ích cho việc liên kết trang web của bạn đến wordpress.org và đăng các bài viết lên mạng xã hội. Bạn nên cài đặt nó và thiết lập tài khoản mạng xã hội để nó tự động đăng các bài viết xuất bản trên trang của bạn lên các mạng xã hội.

Bạn có thể thiết lập các cài đặt của plugin JetPack trong trang cài đặt chính của plugin này như hình bên dưới:

Social media connect

Sau khi kết nối với các tài khoản mạng xã hội, mỗi khi bạn xuất bản một bài viết mới, plugin này tự động chia sẽ bài viết đó đến tất cả các tài khoản mạng xã hội của bạn.

33 Tắt Comments của trang

Sau khi cài đặt WordPress, trang web của bạn có thể bị gặp tình trạng spam bình luận. Mặc dù các trang trong WordPress cũng có form để bình luận nhưng hầu hết trong các trường hợp bạn không muốn để lại bình luận đối với trang.

Bạn nên cài đặt plugin có tính năng tắt comment trên trang.

Nếu WordPress Theme của bạn có tùy chọn tắt comment trên trang, bạn hãy sử dụng tính năng đó để tắt tất cả các comment trên trang.

34 Thêm plugin quản lý bình luận Disqus

Hệ thống quản lý bình luận mặc định trong WordPress đôi khi trở nên hỗn độn vì dễ bị spam và không thể loại bỏ các bình luận kiểu cho có. Vì thế bạn cần tìm kiếm giải pháp có thể giúp mình giảm thiểu spam và nhận được những bình luận chất lượng.

disqus commnet system

Một trong những plugin tốt nhất để quản lý bình luận trên WordPress site của bạn là Disqus. Bạn cần tạo một tài khoản trên website của họ trước khi có thể tích hợp nó vào blog của mình.

35 Lên lịch sao lưu website của bạn

Sao lưu WordPress site là việc làm thiết yếu sau khi cài đặt WordPress. Hiện có rất nhiều plugin miễn phí có thể giúp bạn sao lưu dữ liệu trên trang web của mình một cách dễ dàng. Một trong số plugin đó là UpdraftPlus.

updraftplus plugin

Để biết cách sao lưu dữ liệu cho website của mình, bạn có thể đọc lại bài viết Hướng dẫn sử dụng plugin UpdraftPlus để sao lưu và phục hồi dữ liệu cho WordPress site.

36 Cài đặt plugin WooCommerce

Một số WordPress Theme yêu cầu bạn cài đặt plugin WooCommerce sau khi cài đặt WordPress. Bạn nên cài đặt plugin này để sử dụng tính năng thương mại điện tử cho website của bạn. WooCommerce là một plugin mạnh mẽ, có thể mở rộng, giao diện đẹp giúp bạn bán mọi thứ trên website của mình.

woocomerce plugin

Để cài đặt plugin WooCommerce bạn truy cập vào Plugins  Add New. Trang Add New Plugin hiện ra. Nhập từ khoá WooCommerce vào ô tìm kiếm. Kết quả tìm kiếm sẽ hiển thị plugin WooCommerce. Nhấn vào nút Install Now để cài đặt. Sau khi cài đặt xong, nhấp vào nút Activate để kích hoạt plugin này.

37 Cài đặt plugin Broken Link Checker

Sau khi cài đặt WordPress, bạn nên cài đặt plugin kiểm tra xem các liên kết trên trang của mình có hoạt động tốt hay không. Gãy liên kết (broken link) có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả SEO của bạn. Plugin Broken Link Checker là một plugin miễn phí trên kho plugin của WordPress có thể giúp bạn kiểm tra và phát hiện các liên kết bị gãy một cách nhanh chóng và dễ dàng.

plugin broken link checker

38 Thêm Google XML Sitemap

Thêm Google XML Sitemap là một bước quan trọng giúp Google có thể lập chỉ mục trang web của bạn. Sau khi cài đặt WordPress bạn cần đảm bảo rằng mình đã thêm XML Sitemap và gửi yêu cầu lập chỉ mục đến Webmaster Console. Để thêm XML Sitemap, bạn cần một plugin có tính năng tạo XML Sitemap.

Bạn nên sử dụng tuỳ chọn tạo Sitemap trong plugin Yoast SEO. Yoast SEO cho phép bạn tạo sơ đồ trang với tuỳ chọn thêm hoặc loại bỏ trang, thẻ, chuyên mục và đa phương tiện.

Để tạo sơ đồ trang của mình bạn truy cập vào General »  Features trong Yoast SEO, bật tính năng này lên. Sau đó nhấp vào dấu ? phía trên để hiển thị thêm các tuỳ chọn như hình bên dưới:

yoast seo xml sitemap

Chọn thêm hoặc loại bỏ trang bạn không muốn thấy trên Sitemap. Kiểm tra Sitemap trước khi bạn gửi nó đến Google Webmaster Console.

39 Cài đặt riêng tư – Ngăn các công cụ tìm kiếm

Sau khi cài đặt WordPress, bạn có thể ngăn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục website của mình cho đến khi mọi thứ đều đã sẵn sàng. Bạn có thể ngăn Google và các công cụ tìm kiếm khác lập chỉ mục website của mình bằng cách kích chọn hộp kiểm trong phần Reading Settings như hình bên dưới:

stop search engine index

Sau khi mọi thứ đã sẵn sàng hãy bỏ chọn tuỳ chọn này nếu bạn muốn bắt đầu xuất bản nội dung và muốn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục trang web của mình.

40 Thiết lập thảo luận

Có một số thiết lập bình luận bạn có thể thực hiện trong mục Discussion Settings. Một trong những cài đặt quan trọng nhất là:

  • Cho phép người khác để lại bình luận trên trang của bạn: Bạn có thể giới hạn những người có thể để lại nhận xét trên trang của mình bằng cách yêu cầu họ đăng ký trước. Đây là một bước tiến tuyệt vời nhằm ngăn chặn tình trạng spam bình luận.
  • Avatar mặc định cho các bình luận trên trang của bạn: Bạn có thể thiết lập ảnh đại diện mặc định xuất hiện trong phần Comment. Bạn có thể upload ảnh đại diện đã được tuỳ chỉnh.
  • Kiểm duyệt bình luận và danh sách đen để kiểm soát spam: Bạn có thể chặn hoặc kiểm duyệt bình luận dựa trên nội dung hoặc một số từ ngữ mang tính nhạy cảm.

Để thiết lập Discussion Settings, bạn truy cập vào Settings  » Discussion

discussion settings

41 Media Settings

Hình ảnh có tính trực quan cao sẽ làm tăng sự hấp dẫn trên trang web của bạn. Tuy nhiên nó cũng chiếm dụng bộ nhớ lưu trữ và là chậm tốc độ tải trang của bạn.

Một trong những bước quan trọng nhất mà bạn nên thực hiện sau khi cài đặt WordPress là giảm dung lượng tập tin ảnh. Hãy đảm bảo rằng tất cả hình ảnh trên trang của bạn được tối ưu hoá một cách tốt nhất.

Tối ưu hoá hình ảnh không chỉ giúp cho website của bạn tải nhanh hơn mà nó còn giúp cải thiện thứ hạng SEO của bạn. Có rất nhiều plugin miễn phí giúp bạn tối ưu hoá hình ảnh trên trang của mình như: Smush Image Compression Optimization.

smush image compression and optimization

Plugin này làm giảm đáng kể kích thước ảnh nhưng không làm giảm chất lượng của ảnh gốc. Bạn cũng có thể thiết lập kích thước ảnh cho website của mình dưới mục Media Settings. Truy cập vào Settings »  Media và thiết lập kích thước theo ý muốn của bạn.

media settings

42 Thay đổi logo WordPress mặc định

Thay đổi logo WordPress mặc định trên trang quản trị sẽ giúp cho trang của bạn trông chuyên nghiệp hơn. Logo mặc định của WordPress có thể được thay đổi bằng cách chỉnh sửa tập tin functions.php, nhưng cách đơn giản nhất là dùng plugin.

wordpress login page

Có một số WordPress plugin miễn phí cho phép bạn upload logo thương hiệu để thay thế logo WordPress mặc định.

Một số plugin cũng cho phép bạn tinh chỉnh màu nền của trang đăng nhập và tạo cho nó một giao diện độc đáo.

Thay đổi logo WordPress mặc định đặc biệt hữu ích khi bạn xây dựng một website cho khách hàng bằng cách sử dụng WordPress làm hệ thống quản lý nội dung.

43 Cài đặt WordPress Theme

Sau khi cài đặt WordPress, bạn cần phải tạo một giao diện phù hợp với thương hiệu, nội dung trên trang của mình. Có rất nhiều WordPress Theme miễn phí mà bạn có thể cài đặt trực tiếp từ trong WordPress Dashboard.

Để cài đặt WordPress Theme, bạn truy cập vào Appearance »  Themes và nhấp vào nút “Add New”.

Bạn có thể kiểm tra các themes có sẵn trong kho lưu trữ của WordPress trước khi cài đặt.

Bạn cũng có thể upload theme từ máy tính của mình.

add new theme

Cũng có các WordPress cao cấp được mã hoá tốt, cập nhật thường xuyên và có một nhóm hỗ trợ nhanh chóng, kịp thời. Một số nhà cung cấp WordPress Theme trả phí tốt nhất hiện này là: MyThemeShop, ThemeForest, Theme Junkie, MOJO Themes…

44 Thiết lập trang Coming Soon

Sau khi cài đặt WordPress và bạn vẫn chưa sẵn sàng để khách truy cập ghé thăm trang web của mình. Bạn cần thiết lập trang Coming Soon để khoá giao diện người dùng và cho phép bạn làm việc trên website của bạn từ back-end.

Launcher

Có nhiều plugins và Themes miễn phí có thể giúp bạn thiết lập trang Coming Soon chỉ trong vòng vài phút.

Một trang Coming Soon được thiết kết tốt sẽ giúp mang lại cho trang web của bạn một cái nhìn chuyên nghiệp.

45 Định vị nguồn cấp dữ liệu và thêm RSS vào FeedBurner

Nguồn cấp dữ liệu quan trọng đối với việc phân phối và tổng hợp nội dung. Sau khi cài đặt WordPress, bạn nên kiểm tra nguồn cấp dữ liệu trang web của mình để xem liệu nó có hoạt động hay không. URL nguồn cấp dữ liệu có thể là tên miền phụ hoặc thư mục con và bạn có thể gửi nó đến các thư mục nguồn cấp dữ liệu.

Để tăng khả năng hiển thị nội dung của mình, bạn cần thêm trang web của mình vào một số thư mục nguồn cấp dữ liệu. Một trong những nguồn cấp dữ liệu hiệu quả nhất là FeedBurner.

Feedburner

Đăng nhập vào FeedBurner và thêm trang web của bạn. Điều này đảm bảo rằng nội dung của bạn sẽ được hiển thị trong nguồn cấp dữ liệu mỗi khi bạn xuất bản nội dung mới.

Thiết lập nâng cao

Các thiết lập nâng cao sau khi cài đặt WordPress chỉ nên được thực hiện nếu bạn có kiến thức, kỹ năng về cách chỉnh sửa tập tin htaccess và các tập tin của WordPress Theme. Nếu bạn thực hiện không chính xác, nó sẽ dẫn đến lỗi màn hình trắng chết chóc trong WordPress hoặc các lỗi nghiêm trọng hơn.

46 Disable Post Revisions

WordPress Post Revisions là tính năng tự động sao lưu các thay đổi trong bài viết của bạn để khôi phục lại nếu bạn gặp sự cố với bài viết gốc. Mỗi bản Revision đều được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của bạn.

WordPress Post Revisions có thể chiếm dụng nhiều bộ nhớ vì theo thời gian nó sẽ làm tăng kích thước của tập tin wp-posts.

Mỗi khi bạn nhấp vào nút Save Draft, một bản revision sẽ được tạo ra và lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nhưng nếu bạn đã sử dụng các giải pháp sao lưu dữ liệu thì không có lý do gì để cho những bản revision này làm ảnh hưởng đến bộ nhớ của bạn.

wp post revision

Bạn có thể thêm đoạn mã bên dưới vào tập tin wp-config.php để vô hiệu hoá chức năng post revisions, giải phòng không gian cho cơ sở dữ liệu, giúp nó hoạt động trơn tru hơn.

define('WP_POST_REVISIONS', false);

Nếu bạn muốn xoá luôn những phiên bản bài viết cũ đã được WordPress tạo ra trước đây thì bạn có thể truy cập vào phpMyAdmin và thực hiện lệnh sau:

DELETE FROM wp_posts WHERE post_type="revision";

47 Ngăn truy cập vào thư mục cài đặt WordPress

Thư mục WordPress có thể được truy cập bằng trình duyệt web. Vì thế bạn cần phải khoá không cho truy cập vào thư mục WordPress sau khi cài đặt.

Để ngăn không cho phép truy cập vào thư mục cài đặt WordPress bạn chỉ cần thêm dòng code bên dưới vào tập tin htaccess:

Options All -Indexs

Trước khi chỉnh sửa tập tin htaccess bạn cần sao lưu dữ liệu. Khi gặp sự cố bạn có thể phục hồi tập tin gốc htaccess.

48 Ngăn Google lập chỉ mục các tập tin quan trọng

Sau khi cài đặt WordPress, bạn cần kiểm soát cách Google lập chỉ mục trên trang của mình. Có một số trang mặc định trong WordPress bạn không nên để các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục. Bạn cần sử dụng tập tin robots.txt để ngăn các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục các trang, tập tin nhạy cảm trên trang của mình.

tìm hiểu tập tin robots.txt trong wordpress

Bạn có thể tìm hiểu chi tiết cách sử dụng tập tin robots.txt trên trang web của mình tại đây.

49 Xoá thông tin Meta trong WordPress Header

Sau khi cài đặt WordPress, khi bạn xem mã nguồn của mình bạn sẽ thấy WordPress hiển thị một số thông tin trong phần Header như phiên bản WordPress bạn đang sử dụng. Nó có thể là thông tin cần thiết cho tin tặc tấn công website của bạn.

Nếu bạn muốn ẩn thông tin Meta, bạn có thể thêm dòng code bên dưới vào tập tin functions.php của mình:

remove_action('wp_head','wp_generator');

50 Vô hiệu hoá HTML trong WordPress Comments

Cuối cùng, bạn cần vô hiệu hoá mã HTML trong phần Comments trên website của mình. Đa số các WordPress Theme cho phép sử dụng mã HTML trong phần bình luận. Điều này cho phép một số người chèn liên kết spam khi để lại bình luận.

Bạn có thể vô hiệu hoá mã HTML trong phần Comments của WordPress bằng cách thêm dòng code bên dưới vào tập tin functions.php:

add_filter('pre_comments_content', 'wp_specialchars');

Dòng code này sẽ vô hiệu hoá mã HTML trong phần Comments và bảo vệ website của bạn trước các trường hợp chèn liên kết spam vào trong bình luận.

Lời kết

Sau khi cài đặt WordPress bạn cần thiết lập các cài đặt để đảm bảo thành công cho blog/website của mình. Một số thiết lập rất cần thiết đảm bảo trang của bạn được bảo mật, nhanh hơn và có thứ hạng cao hơn. Cuối cùng sao lưu dữ liệu và bảo mật cho website của bạn là việc làm vô cùng quan trọng. Hãy tìm kiếm và cài đặt các plugin miễn phí tốt nhất có thể giúp bạn sao lưu dữ liệu và bảo mật cho trang web của mình.

Tôi hy vọng bài viết này sẽ hữu ích với bạn và giúp bạn biết được những điều cần làm sau khi cài đặt WordPress.

Nếu bạn thấy thích bài viết này, đừng quên Like và Share! Nếu bạn có thêm thiết lập quan trọng nào khác hãy để lại bình luận bên dưới bài viết này.

Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết tiếp theo./.

Đăng ký nhận bài viết mới nhất

Hãy đăng ký nhận tin để nhận được những nội dung thú vị và tuyệt vời!

Để lại bình luận

Plugins Themes Thủ thuật
Hướng dẫn tạo mục lục cho bài viết trong wordpress
Hướng dẫn tạo mục lục cho bài viết trong WordPress
Brute Force Attack là gì cách bảo vệ website của bạn trước các cuộc tấn công brute force attack
Hướng dẫn bảo vệ website của bạn khỏi Brute Force Attack
Hướng dẫn thêm xác thực hai yếu tố miễn phí cho WordPress
Keyword Research SEO Offpage SEO Onpage
Từ khoá và website của bạn
Xây dựng Website chuẩn SEO
Xây dựng Website chuẩn SEO
Hướng dẫn chi tiết WordPress SEO
Hướng dẫn chi tiết WordPress SEO cho người mới
Ajax Bootstrap HTML/CSS JavaScript Joomla jQuery PHP/MySQL
Cách đặt tên miền
Tên miền là gì? Cách chọn tên miền cho blog WordPress
Thay đổi tên miền cho website wordpress
Hướng dẫn thay đổi tên miền cho website WordPress
Sự khác nhau giữa tên miền và Web Hosting
Sự khác nhau giữa tên miền và Web Hosting
Amazon Nichesite Google Adsense Product Lauch Social Marketing Viết Blog Youtube Partner
Thêm Google Adsense vào trang web WordPress
Hướng dẫn thêm Google Adsense vào trang web WordPress
Hướng dẫn đăng ký tài khoảnClickbank khi bị chặn ở Việt Nam
Hướng dẫn đăng ký tài khoản Clickbank khi bị chặn tại Việt Nam
Kiếm tiền từ blog WordPress
Kiếm tiền từ blog WordPress như thế nào?